MSCI World Utilities Index - Tất cả 2 ETFs trên một giao diện
Tên
| Phân khúc đầu tư | AUM | Durch. Volume | Nhà cung cấp | ExpenseRatio | Phân khúc Đầu tư | Chỉ số | Ngày phát hành | NAV | KBV | P/E |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Lyxor MSCI World Utilities TR UCITS ETF EUR LYPQ.PA LU0533034558 | Cổ phiếu | 36,488 tr.đ. | - | Lyxor | 0,30 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI World Utilities Index | 12/8/2010 | 283,45 | 3,66 | 22,76 |
Lyxor MSCI World Utilities TR UCITS ETF USD UTIW.L LU0533034632 | Cổ phiếu | 4,71 tr.đ. | - | Lyxor | 0,30 | Doanh nghiệp cung ứng dịch vụ | MSCI World Utilities Index | 12/8/2010 | 309,62 | 0 | 0 |

